0236.3827111

Cách đo và tính chỉ số BMI theo hướng dẫn của Viện Dinh dưỡng Quốc gia


Cách đo và tính chỉ số BMI theo hướng dẫn của Viện Dinh dưỡng Quốc gia

Chỉ số BMI (Body Mass Index) là thước đo phổ biến giúp đánh giá tình trạng cơ thể: gầy, bình thường hay thừa cân, béo phì. Đây là phương pháp đơn giản, được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến nghị sử dụng rộng rãi.

1. Chỉ số BMI là gì?

BMI (Body Mass Index) là chỉ số khối lượng cơ thể, được tính dựa trên chiều cao và cân nặng của một người trưởng thành.

  • Áp dụng: Người từ 18 tuổi trở lên
  • Không áp dụng cho:
    • Phụ nữ mang thai
    • Vận động viên, người tập thể hình
    • Người cao tuổi

2. Công thức tính BMI chuẩn

Công thức tính chỉ số BMI tương đối đơn giản, chỉ dựa vào 2 chỉ số là chiều cao và cân nặng:

BMI = Cân nặng/ [(Chiều cao)2]

Trong đó, chiều cao tính bằng m và cân nặng tính bằng kg.

3. Bảng phân loại BMI cho người Việt Nam (chuẩn châu Á)

Theo khuyến nghị của WHO khu vực Tây Thái Bình Dương (WPRO) và Hiệp hội Đái tháo đường quốc tế (IDI), người châu Á có ngưỡng BMI thấp hơn so với châu Âu:

Phân loại

BMI

Gầy

< 18.5

Bình thường

18.5 – 22.9

Thừa cân

23 – 24.9

Béo phì độ I

25 – 29.9

Béo phì độ II

≥ 30

👉 BMI lý tưởng cho người Việt Nam: 18.5 – 22.9

4. Cách tính nhanh cân nặng lý tưởng theo chiều cao

Ngoài ra bạn có thể tính nhẩm nhanh cân nặng lý tưởng của mình dựa vào chiều cao theo cách sau:

  • Cân nặng lý tưởng = Số lẻ của chiều cao (tính bằng cm) x 9 rồi chia 10
  • Mức cân tối đa = Bằng số lẻ của chiều cao (tính bằng cm)
  • Mức cân tối thiểu = Số lẻ của chiều cao (tính bằng cm) x 8 rồi chia 10

Như vậy, nếu bạn cao 1,7m, tức 170 cm thì:

  • Cân cân nặng lý tưởng của bạn là: 70 x 9: 10 = 63kg
  • Cân nặng tối đa là: 70kg
  • Cân nặng tối thiểu là: 70 x 8 :10 = 56kg

Do đó, chỉ cần dựa vào số lẻ chiều cao, bạn có thể nhận định ngay mức cân nặng tối đa cho phép. Nếu bạn vượt qua mức cân nặng tối đa tức là bạn đã bị thừa cân.

5. Chỉ số vòng eo/mông (WHR) – Đánh giá mỡ nội tạng

Ngoài BMI, bạn nên kết hợp thêm chỉ số WHR (Waist Hip Ratio) để đánh giá phân bố mỡ trong cơ thể.

Công thức:

WHR = [Vòng eo (cm)] / [ Vòng mông (cm)]

Trong đó: Vòng eo được đo ở ngang rốn và vòng mông được đo ở ngang qua điểm phình to nhất của mông

Ngưỡng an toàn:

  • Nam: ≤ 0.95
  • Nữ: ≤ 0.85

👉 WHR cao cho thấy mỡ tập trung vùng bụng, làm tăng nguy cơ:

  • Tiểu đường
  • Rối loạn mỡ máu
  • Xơ vữa động mạch

Dựa vào vị trí phân bố mỡ trên cơ thể, có các dạng béo phì sau:

  • Nếu mỡ phân bố đều toàn thân thì được gọi là béo phì toàn thân.
  • Nếu mỡ tập trung nhiều vùng bụng và eo: là tạng người có dạng “quả trứng”. Đây là kiểu béo phì “trung tâm” hay béo phì “phần trên”. Người béo phì kiểu này có nguy cơ mắc nhiều bệnh tật.
  • Nếu mỡ tập trung nhiều ở vùng quanh mông, đùi và háng: đây gọi là kiểu béo phì dạng “quả lê” hay còn gọi là béo phì “phần thấp”. Người béo phì kiểu này có ít nguy cơ bệnh tật hơn so với kiểu béo phì trung tâm.

7. Vì sao cần theo dõi chỉ số BMI thường xuyên?

Thừa cân hoặc thiếu cân đều ảnh hưởng đến sức khỏe:

  • Thiếu cân: suy dinh dưỡng, giảm miễn dịch
  • Thừa cân – béo phì:
    • Tăng nguy cơ tim mạch
    • Đái tháo đường
    • Ung thư

Vì vậy, bạn nên:

  • Theo dõi cân nặng định kỳ
  • Ăn uống khoa học
  • Tập thể dục thường xuyên

 Nguồn tham khảo: Viện dinh dưỡng Quốc gia

Người viết: Phạm Thị Thảo