Cách đo và tính chỉ số BMI theo hướng dẫn của Viện Dinh dưỡng Quốc gia
Cách
đo và tính chỉ số BMI theo hướng dẫn của Viện Dinh dưỡng Quốc gia
Chỉ
số BMI (Body Mass Index) là thước đo phổ biến giúp đánh
giá tình trạng cơ thể: gầy, bình thường hay thừa cân, béo phì. Đây là phương
pháp đơn giản, được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến nghị sử
dụng rộng rãi.
1.
Chỉ số BMI là gì?
BMI
(Body Mass Index) là chỉ số khối lượng cơ thể, được tính dựa trên
chiều cao và cân nặng của một người trưởng thành.
- Áp dụng: Người
từ 18 tuổi trở lên
- Không áp dụng
cho:
- Phụ nữ mang
thai
- Vận động
viên, người tập thể hình
- Người cao tuổi
2.
Công thức tính BMI chuẩn
Công
thức tính chỉ số BMI tương đối đơn giản, chỉ dựa vào 2 chỉ số là chiều cao và
cân nặng:
BMI
= Cân nặng/ [(Chiều cao)2]
Trong
đó, chiều cao tính bằng m và cân nặng tính bằng kg.
3.
Bảng phân loại BMI cho người Việt Nam (chuẩn châu Á)
Theo
khuyến nghị của WHO khu vực Tây Thái Bình Dương (WPRO) và Hiệp hội Đái tháo đường
quốc tế (IDI), người châu Á có ngưỡng BMI thấp hơn so với châu Âu:
|
Phân loại |
BMI |
|
Gầy |
< 18.5 |
|
Bình thường |
18.5 – 22.9 |
|
Thừa cân |
23 – 24.9 |
|
Béo phì độ I |
25 – 29.9 |
|
Béo phì độ II |
≥ 30 |
👉 BMI lý tưởng
cho người Việt Nam: 18.5 – 22.9
4.
Cách tính nhanh cân nặng lý tưởng theo chiều cao
Ngoài
ra bạn có thể tính nhẩm nhanh cân nặng lý tưởng của mình dựa vào chiều cao theo
cách sau:
- Cân nặng lý
tưởng = Số lẻ của chiều cao (tính bằng cm) x 9 rồi chia 10
- Mức cân tối
đa = Bằng số lẻ của chiều cao (tính bằng cm)
- Mức cân tối
thiểu = Số lẻ của chiều cao (tính bằng cm) x 8 rồi chia 10
Như
vậy, nếu bạn cao 1,7m, tức 170 cm thì:
- Cân cân nặng
lý tưởng của bạn là: 70 x 9: 10 = 63kg
- Cân nặng tối
đa là: 70kg
- Cân nặng tối
thiểu là: 70 x 8 :10 = 56kg
Do
đó, chỉ cần dựa vào số lẻ chiều cao, bạn có thể nhận định ngay mức cân nặng tối
đa cho phép. Nếu bạn vượt qua mức cân nặng tối đa tức là bạn đã bị thừa cân.
5.
Chỉ số vòng eo/mông (WHR) – Đánh giá mỡ nội tạng
Ngoài
BMI, bạn nên kết hợp thêm chỉ số WHR (Waist Hip Ratio) để đánh
giá phân bố mỡ trong cơ thể.
Công
thức:
WHR
= [Vòng eo (cm)] / [ Vòng mông (cm)]
Trong
đó: Vòng eo được đo ở ngang rốn và vòng mông được đo ở
ngang qua điểm phình to nhất của mông
Ngưỡng
an toàn:
- Nam: ≤ 0.95
- Nữ: ≤ 0.85

👉 WHR cao cho thấy mỡ
tập trung vùng bụng, làm tăng nguy cơ:
- Tiểu đường
- Rối loạn mỡ
máu
- Xơ vữa động mạch
Dựa vào vị trí phân bố mỡ trên cơ thể, có các dạng béo
phì sau:
- Nếu mỡ phân bố
đều toàn thân thì được gọi là béo phì toàn thân.
- Nếu mỡ tập
trung nhiều vùng bụng và eo: là tạng người có dạng “quả trứng”. Đây là kiểu
béo phì “trung tâm” hay béo phì “phần trên”. Người béo phì kiểu này có
nguy cơ mắc nhiều bệnh tật.
- Nếu mỡ tập
trung nhiều ở vùng quanh mông, đùi và háng: đây gọi là kiểu béo phì dạng
“quả lê” hay còn gọi là béo phì “phần thấp”. Người béo phì kiểu này có ít
nguy cơ bệnh tật hơn so với kiểu béo phì trung tâm.
7. Vì sao cần theo dõi chỉ số BMI thường xuyên?
Thừa cân hoặc thiếu cân đều ảnh hưởng đến sức khỏe:
- Thiếu cân:
suy dinh dưỡng, giảm miễn dịch
- Thừa cân –
béo phì:
- Tăng nguy cơ
tim mạch
- Đái tháo đường
- Ung thư
Vì vậy, bạn nên:
- Theo dõi cân
nặng định kỳ
- Ăn uống khoa
học
- Tập thể dục
thường xuyên
Nguồn tham khảo: Viện dinh dưỡng Quốc gia
Người viết: Phạm Thị Thảo
- Tầm quan trọng của việc giải quyết vấn đề mất thính lực ở trẻ em
- Mô hình chăm sóc nhóm với chi phí thấp giúp giảm huyết áp ở nhóm người bệnh tăng huyết áp có nguy cơ cao
- SẮP XẾP CƠ SỞ Y TẾ: Mỗi tỉnh, thành có ít nhất 1 bệnh viện chuyên sâu, 1 bệnh viện lão khoa hoặc khoa lão khoa
- Những điều cần biết về bệnh tay chân miệng ở trẻ em
- Chăm sóc người bệnh sau đặt stent mạch vành: Vai trò của điều dưỡng trong cải thiện kết quả điều trị