Chăm sóc người bệnh sau đặt stent mạch vành: Vai trò của điều dưỡng trong cải thiện kết quả điều trị
1. Tổng quan
Bệnh động mạch vành là một trong
những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn cầu. Đặt stent mạch vành là
một phương pháp can thiệp tim mạch hiện đại thuộc kỹ thuật can thiệp động mạch
vành qua da (Percutaneous Coronary Intervention – PCI), được sử dụng rộng rãi
trong điều trị bệnh động mạch vành. Thủ thuật này nhằm tái thông dòng máu tại
vị trí mạch vành bị hẹp hoặc tắc do mảng xơ vữa bằng cách đưa một khung kim
loại nhỏ (stent) vào lòng mạch để giữ cho mạch luôn mở. Đặt stent giúp cải
thiện nhanh chóng triệu chứng thiếu máu cơ tim như đau thắt ngực, đồng thời làm
giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim và tử vong ở các trường hợp cấp cứu. Tuy nhiên,
đây không phải là phương pháp điều trị triệt để bệnh lý xơ vữa động mạch, do đó
người bệnh vẫn cần điều trị nội khoa lâu dài, thay đổi lối sống và được theo
dõi chặt chẽ để phòng ngừa các biến chứng như huyết khối trong stent hoặc tái
hẹp mạch vành.
Tuy nhiên, sau đặt stent, người bệnh
vẫn đối mặt với nhiều nguy cơ như huyết khối trong stent, tái hẹp mạch vành,
biến chứng chảy máu và không tuân thủ điều trị. Do đó, chăm sóc điều dưỡng đóng
vai trò then chốt trong theo dõi, giáo dục và hỗ trợ người bệnh sau can thiệp.
2. Theo dõi và chăm sóc ngay sau can thiệp
2.1. Theo dõi dấu hiệu sinh tồn và
biến chứng sớm
Điều dưỡng cần:
Theo dõi mạch, huyết áp, nhịp thở,
SpO₂, điện tim liên tục trong 24 giờ đầu
Phát hiện sớm các dấu hiệu:
Đau ngực tái phát (nguy cơ tắc
stent)
Rối loạn nhịp tim
Hạ huyết áp, sốc tim
2.2. Chăm sóc vị trí chọc mạch
Quan sát vị trí can thiệp (động mạch
quay hoặc đùi):
Chảy máu
Tụ máu
Sưng nề, đau
Hướng dẫn người bệnh:
Giữ bất động chi (nếu đường đùi)
Tránh gập cổ tay (nếu đường quay)
3. Quản lý điều trị thuốc
3.1. Liệu pháp kháng kết tập tiểu
cầu kép (DAPT)
Sau đặt stent, người bệnh bắt buộc sử
dụng:
Aspirin
Thuốc ức chế P2Y12 (Clopidogrel,
Ticagrelor…)
👉 Điều dưỡng cần:
Đảm bảo người bệnh dùng thuốc đúng
giờ, đủ liều
Giáo dục người bệnh:
Không tự ý ngưng thuốc
Nhận biết dấu hiệu chảy máu (chảy
máu chân răng, xuất huyết tiêu hóa…)
3.2. Các thuốc hỗ trợ khác
Statin (giảm cholesterol)
Thuốc chẹn beta
Ức chế men chuyển (ACEI) hoặc ARB
4. Giáo dục sức khỏe và thay đổi lối sống
Điều dưỡng giữ vai trò quan trọng
trong tư vấn thay đổi hành vi:
4.1. Chế độ dinh dưỡng
Giảm muối (<5g/ngày)
Hạn chế chất béo bão hòa
Tăng rau xanh, trái cây
4.2. Hoạt động thể lực
Tập luyện nhẹ nhàng sau xuất viện
(đi bộ, yoga)
Tránh gắng sức trong 1–2 tuần đầu
4.3. Kiểm soát yếu tố nguy cơ
Ngưng hút thuốc lá
Kiểm soát huyết áp, đường huyết
Theo dõi lipid máu
5. Theo dõi lâu dài và tái khám
Tái khám định kỳ theo hướng dẫn bác
sĩ
Theo dõi các dấu hiệu cảnh báo:
Đau ngực trở lại
Khó thở
Mệt mỏi bất thường
Điều dưỡng cần:
Nhắc lịch tái khám
Theo dõi mức độ tuân thủ điều trị
Hỗ trợ tâm lý người bệnh (giảm lo âu
sau can thiệp)
6. Vai trò của điều dưỡng trong nâng cao chất lượng chăm sóc
Điều dưỡng không chỉ thực hiện y
lệnh mà còn:
Là người giáo dục sức khỏe chính
Theo dõi liên tục và phát hiện sớm
biến chứng
Tăng cường tuân thủ điều trị
Góp phần giảm tái nhập viện và tử
vong
Các nghiên cứu cho thấy, can thiệp
điều dưỡng toàn diện giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống và kết quả
điều trị ở người bệnh sau đặt stent.
7. Kết luận
Chăm sóc người bệnh sau đặt stent
mạch vành đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ và điều dưỡng. Trong đó,
điều dưỡng đóng vai trò trung tâm trong theo dõi, quản lý thuốc và giáo dục sức
khỏe. Việc cập nhật kiến thức và chuẩn hóa quy trình chăm sóc là yếu tố quan
trọng nhằm nâng cao hiệu quả điều trị và đảm bảo an toàn cho người bệnh.
Tài liệu tham khảo
1. 2017 ESC Guidelines for the
management of acute myocardial infarction in patients presenting with
ST-segment elevation. European Heart Journal, 39(2), 119–177.
https://doi.org/10.1093/eurheartj/ehx393
2. World Health Organization. (2021). Cardiovascular
diseases (CVDs).
https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/cardiovascular-diseases-(cvds)
3. AHA/ACCF secondary prevention and
risk reduction therapy for patients with coronary and other atherosclerotic
vascular disease. Circulation, 124(22), 2458–2473. https://doi.org/10.1161/CIR.0b013e318235eb4d
Giảng
viên: Nguyễn Thị Lê
- Tầm quan trọng của việc giải quyết vấn đề mất thính lực ở trẻ em
- Mô hình chăm sóc nhóm với chi phí thấp giúp giảm huyết áp ở nhóm người bệnh tăng huyết áp có nguy cơ cao
- Cách đo và tính chỉ số BMI theo hướng dẫn của Viện Dinh dưỡng Quốc gia
- SẮP XẾP CƠ SỞ Y TẾ: Mỗi tỉnh, thành có ít nhất 1 bệnh viện chuyên sâu, 1 bệnh viện lão khoa hoặc khoa lão khoa
- Những điều cần biết về bệnh tay chân miệng ở trẻ em