Kỹ năng giao tiếp y khoa – ISBAR: Chuẩn vàng để truyền đạt thông tin an toàn trong bệnh viện
Trong môi trường chăm sóc sức khỏe, giao tiếp sai lệch có thể dẫn đến sai sót chuyên môn nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng người bệnh. Vì vậy, các bệnh viện trên thế giới ngày càng áp dụng mô hình ISBAR – một công cụ giao tiếp chuẩn giúp nhân viên y tế truyền tải thông tin ngắn gọn, chính xác và đầy đủ.
Bài viết dưới đây giúp bạn hiểu ISBAR là gì, cách áp dụng trong lâm sàng, và ví dụ thực hành thực tế để sử dụng ngay trong công việc.
ISBAR là gì?
• I – Identification (Nhận diện)
Xác định bạn là ai và người bệnh nào đang được đề cập.
• S – Situation (Tình huống)
Trình bày ngắn gọn vấn đề chính đang xảy ra với người bệnh.
• B – Background (Bối cảnh)
Nêu các thông tin nền quan trọng như tiền sử, chẩn đoán, diễn tiến điều trị.
• A – Assessment (Đánh giá)
Bạn đánh giá tình trạng người bệnh hiện tại như thế nào? Có số liệu gì hỗ trợ?
• R – Recommendation (Đề xuất)
Bạn mong muốn bác sĩ / đồng nghiệp hỗ trợ việc gì? Cần ưu tiên mức độ nào?
ISBAR giúp thông tin được truyền đạt rõ ràng – logic – giảm nhầm lẫn, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp.
Tại sao nhân viên y tế cần áp dụng ISBAR?
1. Giảm sai sót trong giao tiếp, đặc biệt khi bàn giao ca hoặc gọi bác sĩ.
2. Tăng hiệu quả phối hợp giữa điều dưỡng – bác sĩ – kỹ thuật viên.
3. Chuẩn hóa cách báo cáo, giúp người nghe nắm bắt nhanh vấn đề.
4. Tăng an toàn người bệnh, giảm sự cố y khoa không đáng có.
5. Giúp sinh viên và nhân viên mới rèn luyện kỹ năng báo cáo chuyên nghiệp.
Nhiều nghiên cứu cho thấy ISBAR làm giảm đến 60% lỗi giao tiếp trong bệnh viện.
Cách thực hiện ISBAR trong thực tế
1. I – Identification (Giới thiệu)
• Giới thiệu bạn là ai, vị trí công tác.
• Xác định chính xác người bệnh: tên, tuổi, buồng, khoa.
Ví dụ:
“Tôi là điều dưỡng Lan, khoa Hô hấp. Tôi xin báo về người bệnh Phạm Văn H, 72 tuổi, phòng 305.”
2. S – Situation (Tình huống)
Nêu ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề chính.
Ví dụ:
“Người bệnh đang khó thở tăng lên, SpO₂ còn 89% dù đang thở oxy 5 L/phút.”
3. B – Background (Bối cảnh)
Cung cấp các thông tin nền có liên quan trực tiếp đến tình huống.
Ví dụ:
“Ông có COPD nhiều năm, nhập viện hôm qua vì đợt cấp, đang dùng kháng sinh và khí dung.”
4. A – Assessment (Đánh giá)
Dựa trên quan sát của bạn, cùng các số liệu theo dõi.
Ví dụ:
“Tôi thấy ông thở nhanh 28 lần/phút, co kéo cơ hô hấp, ran rít nhiều, SpO₂ thấp.”
5. R – Recommendation (Khuyến nghị/Đề xuất)
Nêu rõ mong muốn hỗ trợ và mức độ khẩn cấp.
Ví dụ:
“Tôi đề nghị bác sĩ đến xem bệnh ngay và đánh giá khả năng chuyển sang mặt nạ Venturi.”
Ví dụ đầy đủ ISBAR trong lâm sàng
Case: Người bệnh đau ngực nghi ngờ nhồi máu cơ tim
I – “Em là điều dưỡng Minh – khoa Tim mạch.”
S – “Người bệnh Lê Văn H, 58 tuổi, đang đau ngực trái dữ dội 10 phút.”
B – “Ông nhập viện vì đau thắt ngực, có tăng huyết áp.”
A – “ECG giường thấy ST chênh nhẹ V4–V6, huyết áp 150/90 mmHg.”
R – “Xin bác sĩ xuống khám ngay để loại trừ nhồi máu cơ tim.”
Mẹo giúp thực hiện ISBAR hiệu quả
• Chuẩn bị thông tin trước khi gọi bác sĩ.
• Trình bày rõ ràng, không vòng vo.
• Chỉ cung cấp thông tin liên quan.
• Ưu tiên vấn đề cấp cứu lên trước.
• Luôn xác nhận lại xem bác sĩ đã nghe rõ chưa.
• Ghi chép vào hồ sơ sau khi báo cáo.
Kết luận
ISBAR là một kỹ năng bắt buộc đối với nhân viên y tế, đặc biệt là điều dưỡng và sinh viên y khoa. Khi áp dụng đúng cách, ISBAR giúp quá trình giao tiếp trong bệnh viện trở nên an toàn, chuẩn hóa và hiệu quả, góp phần giảm sai sót và nâng cao chất lượng chăm sóc người bệnh.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
World Health Organization. (2011). Patient Safety Curriculum Guide: Communication during Patient Hand-Overs. WHO Press.
Australian Commission on Safety and Quality in Health Care. (2010). The OSSIE Guide to Clinical Handover Improvement: Using ISBAR.
Müller, M., Jürgens, J., Redaèlli, M., et al. (2018). Impact of the ISBAR protocol on patient safety and communication: A systematic review. Journal of Clinical Nursing.
Randmaa, M., Mårtensson, G., Swenne, C. L., & Engström, M. (2014). SBAR improves communication and safety climate. BMJ Quality & Safety.
Achrekar, M. S., Murthy, V., Khattry, N., et al. (2010). Using SBAR to improve handoff communication. Journal of Nursing Care Quality.
Giảng viên: Nguyễn Thị Lê
- Nghiên cứu đánh giá liệu chế độ ăn của mẹ có thể phòng ngừa dấu hiệu sớm của dị ứng thực phẩm ở trẻ sơ sinh
- Hướng dẫn chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu tổ chức của Trạm Y tế cấp xã
- Bệnh cúm mùa - Tình hình toàn cầu
- Tích hợp trí tuệ nhân tạo vào chăm sóc sức khỏe: Cơ hội và thách thức
- Bụi mịn xâm nhập cơ thể con người một cách thầm lặng, làm gì để bảo vệ sức khỏe?