0236.3827111

PHÒNG NGỪA VIÊM PHỔI LIÊN QUAN THỞ MÁY (VAP): VAI TRÒ CỦA ĐIỀU DƯỠNG HỒI SỨC TRONG BẢO VỆ NGƯỜI BỆNH


Viêm phổi liên quan thở máy (Ventilator-Associated Pneumonia – VAP) là một trong những nhiễm khuẩn bệnh viện thường gặp nhất tại các đơn vị hồi sức tích cực (ICU). VAP được định nghĩa là tình trạng viêm phổi xuất hiện sau ít nhất 48 giờ kể từ khi người bệnh được đặt nội khí quản và thở máy. Đây là biến chứng nghiêm trọng làm tăng thời gian nằm viện, kéo dài thời gian thở máy, gia tăng chi phí điều trị và làm tăng nguy cơ tử vong ở người bệnh nặng.

Mặc dù sự phát triển của các kỹ thuật hồi sức hiện đại đã góp phần cải thiện tiên lượng cho nhiều người bệnh, nguy cơ nhiễm khuẩn liên quan đến thở máy vẫn luôn là thách thức lớn đối với các cơ sở y tế. Nhiều nghiên cứu cho thấy phần lớn các biện pháp phòng ngừa VAP thuộc phạm vi thực hành thường quy của điều dưỡng. Vì vậy, điều dưỡng hồi sức đóng vai trò trung tâm trong việc triển khai các biện pháp dự phòng và xây dựng môi trường chăm sóc an toàn cho người bệnh.

Viêm phổi liên quan thở máy là gì?

VAP là tình trạng nhiễm khuẩn nhu mô phổi xảy ra ở người bệnh đang được thông khí nhân tạo qua nội khí quản hoặc mở khí quản từ 48 giờ trở lên. Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây nhiễm khuẩn bệnh viện tại ICU. Cơ chế hình thành VAP chủ yếu liên quan đến sự xâm nhập của vi khuẩn từ vùng hầu họng hoặc dịch dạ dày xuống đường hô hấp dưới thông qua hiện tượng vi hít sặc (microaspiration). Ngoài ra, sự hiện diện của ống nội khí quản làm suy giảm cơ chế bảo vệ tự nhiên của đường hô hấp, tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn phát triển và gây bệnh.

Các yếu tố nguy cơ thường gặp bao gồm:

Thời gian thở máy kéo dài.

Nằm đầu thấp kéo dài.

Vệ sinh răng miệng không đầy đủ.

Hút đờm không đúng kỹ thuật.

Tái đặt nội khí quản.

Tuổi cao và nhiều bệnh lý nền.

Suy giảm miễn dịch.

Kiểm soát nhiễm khuẩn chưa hiệu quả.

Hậu quả của VAP đối với người bệnh

VAP không chỉ làm gia tăng tỷ lệ mắc bệnh mà còn ảnh hưởng đáng kể đến kết quả điều trị. Người bệnh mắc VAP thường phải kéo dài thời gian thở máy, tăng thời gian nằm ICU và sử dụng kháng sinh phổ rộng trong thời gian dài.

Ngoài ra, VAP còn làm tăng nguy cơ xuất hiện vi khuẩn đa kháng thuốc, gây khó khăn cho điều trị và làm tăng gánh nặng kinh tế cho người bệnh, gia đình và hệ thống y tế.

Do đó, phòng ngừa VAP luôn được xem là một trong những mục tiêu quan trọng của chương trình an toàn người bệnh tại các khoa hồi sức cấp cứu.

Vai trò của điều dưỡng hồi sức trong phòng ngừa VAP

1. Tuân thủ nghiêm ngặt vệ sinh tay

Vệ sinh tay là biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả nhất trong phòng ngừa nhiễm khuẩn liên quan chăm sóc y tế.

Điều dưỡng cần thực hiện vệ sinh tay theo đúng quy trình trước và sau khi tiếp xúc với người bệnh, trước khi thực hiện các thủ thuật vô khuẩn, sau khi tiếp xúc với dịch tiết và sau khi tiếp xúc với môi trường xung quanh người bệnh.

Việc tuân thủ vệ sinh tay giúp hạn chế sự lây truyền vi sinh vật giữa người bệnh và nhân viên y tế.

2. Nâng đầu giường từ 30–45 độ

Nằm đầu thấp làm tăng nguy cơ trào ngược dịch dạ dày và vi hít sặc vào đường hô hấp dưới.

Do đó, người bệnh thở máy nên được duy trì tư thế đầu cao từ 30–45 độ nếu không có chống chỉ định. Đây là một trong những biện pháp quan trọng được khuyến cáo trong hầu hết các gói dự phòng VAP trên thế giới.

Điều dưỡng cần thường xuyên kiểm tra và duy trì tư thế đúng cho người bệnh trong suốt quá trình chăm sóc.

3. Chăm sóc răng miệng đúng quy trình

Khoang miệng là nơi chứa nhiều vi khuẩn có thể trở thành nguồn gây nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới.

Chăm sóc răng miệng thường xuyên giúp giảm lượng vi khuẩn cư trú và hạn chế nguy cơ viêm phổi. Điều dưỡng cần thực hiện vệ sinh răng miệng theo quy trình của đơn vị, sử dụng các dung dịch sát khuẩn được chỉ định và đánh giá tình trạng niêm mạc miệng hằng ngày.

Đây là một trong những biện pháp có hiệu quả cao trong việc giảm tỷ lệ VAP.

4. Hút đờm và quản lý đường thở an toàn

Điều dưỡng hồi sức là người trực tiếp thực hiện các kỹ thuật hút đờm và chăm sóc đường thở.

Việc hút đờm cần được thực hiện đúng chỉ định, đúng kỹ thuật vô khuẩn và tránh gây tổn thương niêm mạc đường hô hấp. Đồng thời cần đánh giá thường xuyên tình trạng tiết đờm, độ thông thoáng của đường thở và đáp ứng của người bệnh trong quá trình hút đờm.

Ở những người bệnh có chỉ định, việc hút dịch dưới thanh môn cũng giúp giảm nguy cơ dịch tiết chảy xuống phổi.

5. Theo dõi áp lực bóng chèn nội khí quản

Áp lực bóng chèn không phù hợp có thể tạo điều kiện cho dịch tiết vùng hầu họng rò rỉ xuống đường hô hấp dưới.

Điều dưỡng cần phối hợp với bác sĩ và kỹ thuật viên hô hấp để theo dõi và duy trì áp lực bóng chèn trong giới hạn khuyến cáo, góp phần giảm nguy cơ vi hít sặc.

6. Hỗ trợ cai máy thở sớm

Thời gian thở máy càng kéo dài thì nguy cơ VAP càng tăng.

Điều dưỡng có vai trò quan trọng trong việc theo dõi tình trạng hô hấp, đánh giá khả năng cai máy, phối hợp với bác sĩ trong các thử nghiệm thở tự nhiên và phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường.

Cai máy thở thành công và rút nội khí quản sớm là một trong những biện pháp hiệu quả nhất để giảm nguy cơ VAP.

7. Huy động sớm người bệnh

Những năm gần đây, huy động sớm người bệnh ICU được xem là một chiến lược chăm sóc hiệu quả.

Việc thay đổi tư thế, tập vận động thụ động hoặc chủ động phù hợp giúp cải thiện chức năng hô hấp, tăng khả năng tống xuất đờm và giảm các biến chứng liên quan đến nằm bất động kéo dài.

Điều dưỡng là lực lượng nòng cốt trong việc đánh giá và triển khai chương trình huy động sớm cho người bệnh hồi sức.

Hiện nay, nhiều bệnh viện áp dụng gói chăm sóc dự phòng VAP nhằm chuẩn hóa thực hành lâm sàng. Một gói chăm sóc thường bao gồm:

Vệ sinh tay đúng quy định.

Nâng đầu giường 30–45 độ.

Chăm sóc răng miệng định kỳ.

Đánh giá khả năng cai máy thở hằng ngày.

Hạn chế an thần kéo dài.

Hút dịch dưới thanh môn khi có chỉ định.

Kiểm soát áp lực bóng chèn nội khí quản.

Huy động sớm người bệnh.

Nhiều nghiên cứu cho thấy việc tuân thủ đồng bộ các biện pháp trong gói chăm sóc giúp giảm đáng kể tỷ lệ VAP tại các đơn vị hồi sức tích cực.

Nâng cao năng lực điều dưỡng trong phòng ngừa VAP

Để nâng cao hiệu quả dự phòng VAP, các cơ sở y tế cần:

Tổ chức đào tạo định kỳ về chăm sóc người bệnh thở máy.

Cập nhật các hướng dẫn thực hành dựa trên bằng chứng.

Tăng cường giám sát tuân thủ quy trình.

Khuyến khích báo cáo sự cố và cải tiến chất lượng.

Xây dựng văn hóa an toàn người bệnh trong khoa hồi sức.

Bên cạnh kiến thức chuyên môn, điều dưỡng cần không ngừng nâng cao kỹ năng lâm sàng, kỹ năng đánh giá người bệnh và khả năng phối hợp liên chuyên khoa.

Kết luận

Viêm phổi liên quan thở máy là một biến chứng nghiêm trọng nhưng có thể phòng ngừa được nếu áp dụng đầy đủ các biện pháp chăm sóc dựa trên bằng chứng. Điều dưỡng hồi sức giữ vai trò then chốt trong việc triển khai các biện pháp dự phòng từ vệ sinh tay, chăm sóc răng miệng, quản lý đường thở đến hỗ trợ cai máy thở và huy động sớm người bệnh.

Mỗi hành động chăm sóc đúng quy trình không chỉ góp phần giảm tỷ lệ VAP mà còn nâng cao chất lượng điều trị, rút ngắn thời gian nằm viện và bảo vệ an toàn cho người bệnh. Vì vậy, tăng cường năng lực chuyên môn và duy trì tuân thủ các gói chăm sóc dự phòng VAP cần được xem là nhiệm vụ trọng tâm của điều dưỡng hồi sức trong thực hành lâm sàng hiện nay.

Tài liệu tham khảo

  1. Klompas M, Branson R, Cawcutt K, et al. Strategies to Prevent Ventilator-Associated Pneumonia, Ventilator-Associated Events, and Nonventilator Hospital-Acquired Pneumonia in Acute-Care Hospitals: 2022 Update. Infect Control Hosp Epidemiol. 2022.
  2. Isakow W, Kollef MH. Preventing Ventilator-Associated Pneumonia: An Evidence-Based Approach of Modifiable Risk Factors. Semin Respir Crit Care Med. 2006;27(1):5-17.
  3. StatPearls Publishing. Ventilator-Associated Pneumonia. NCBI Bookshelf. 2024.

Giảng viên: Nguyễn Thị Lê