0236.3827111

Phục hồi chức năng cho người bệnh cơ xương khớp


1. Đại cương

Các bệnh lý cơ xương khớp là nhóm bệnh thường gặp, ảnh hưởng đến xương, khớp, cơ, gân, dây chằng và các cấu trúc liên quan. Một số bệnh thường gặp gồm thoái hóa khớp, viêm khớp dạng thấp, loãng xương, đau thắt lưng, đau cổ vai gáy, bệnh lý phần mềm quanh khớp, gãy xương và các di chứng sau chấn thương.

Người bệnh cơ xương khớp thường gặp các vấn đề như đau, hạn chế tầm vận động, giảm sức cơ, cứng khớp, biến dạng khớp, giảm khả năng đi lại và thực hiện các hoạt động sinh hoạt hằng ngày. Nếu hạn chế vận động kéo dài, người bệnh có thể bị teo cơ, cứng khớp và suy giảm khả năng vận động. 

Phục hồi chức năng là một thành phần quan trọng trong điều trị, nhằm giúp người bệnh giảm các triệu chứng, duy trì hoặc phục hồi chức năng vận động, tăng khả năng độc lập và cải thiện chất lượng cuộc sống.

2. Mục tiêu phục hồi chức năng

Chương trình phục hồi chức năng cần được cá thể hóa dựa trên bệnh lý, mức độ tổn thương, tuổi, khả năng vận động và mục tiêu của từng người bệnh.

2.1. Mục tiêu ngắn hạn

  • Giảm đau.
  • Giảm sưng, phù và co cứng cơ khi có chỉ định.
  • Duy trì tầm vận động khớp.
  • Duy trì sức cơ.
  • Phòng ngừa teo cơ và cứng khớp.
  • Phòng ngừa các biến chứng do bất động.
  • Giúp người bệnh thực hiện các vận động cơ bản an toàn.

2.2. Mục tiêu dài hạn

  • Phục hồi tối đa chức năng vận động.
  • Tăng sức mạnh và sức bền cơ.
  • Cải thiện thăng bằng và khả năng phối hợp.
  • Khôi phục khả năng đi lại.
  • Tăng khả năng tự chăm sóc và thực hiện hoạt động hằng ngày.
  • Hỗ trợ người bệnh trở lại học tập, lao động và sinh hoạt xã hội phù hợp. 

3. Nguyên tắc phục hồi chức năng
3.1. Đánh giá trước khi tập luyện

Trước khi xây dựng chương trình phục hồi chức năng cần đánh giá:

Đau → tầm vận động → sức cơ → chức năng → khả năng chịu lực → thăng bằng → khả năng thực hiện hoạt động hằng ngày.

Có thể đánh giá:

Nội dung

Ví dụ

Đau

VAS/NRS 0–10

Tầm vận động

Đo ROM khớp

Sức cơ

Thang điểm cơ lực

Khả năng vận động

Đứng, đi, chuyển tư thế

Thăng bằng

Đánh giá nguy cơ té ngã

Chức năng

Ăn uống, mặc quần áo, vệ sinh cá nhân, đi lại

Dụng cụ trợ giúp

Gậy, nạng, khung tập đi

 3.2. Tập luyện từ nhẹ đến tăng dần

Không nên bắt đầu bằng các bài tập có cường độ cao.

Nguyên tắc:

Thụ động → chủ động có trợ giúp → chủ động → có sức cản → hoạt động chức năng.

Cường độ và mức chịu lực phải phù hợp với tình trạng bệnh và chỉ định của bác sĩ/kỹ thuật viên phục hồi chức năng.

Đặc biệt đối với người bệnh sau gãy xương hoặc phẫu thuật, việc chịu lực phải tuân thủ chỉ định vì tập chịu lực quá sớm có thể ảnh hưởng đến quá trình hồi phục. 

4. Các phương pháp phục hồi chức năng
4.1. Tư thế trị liệu

Tư thế đúng giúp:

  • Giảm đau.
  • Giảm áp lực lên khớp.
  • Phòng ngừa biến dạng.
  • Phòng ngừa co rút cơ và cứng khớp.
  • Tạo điều kiện thuận lợi cho vận động.

Điều dưỡng cần hướng dẫn người bệnh thay đổi tư thế phù hợp, tránh duy trì một tư thế quá lâu.

4.2 Vận động khớp
4.2.1. Vận động thụ động

Là vận động trong đó người bệnh không chủ động sử dụng cơ để thực hiện động tác; người khác hoặc dụng cụ hỗ trợ thực hiện vận động.

Mục đích:

  • Duy trì tầm vận động.
  • Phòng ngừa cứng khớp.
  • Hạn chế co rút.
  • Duy trì tính mềm dẻo của mô quanh khớp.

Thường được sử dụng khi người bệnh yếu cơ hoặc chưa có khả năng chủ động vận động.

4.2.2. Vận động chủ động có trợ giúp

Người bệnh chủ động thực hiện động tác nhưng có sự hỗ trợ một phần của điều dưỡng, kỹ thuật viên hoặc dụng cụ.

Ví dụ:

  • Gấp – duỗi khớp gối có hỗ trợ.
  • Dạng – khép khớp vai có hỗ trợ.
  • Nâng chi dưới với sự hỗ trợ của người chăm sóc. 

4.2.3. Vận động chủ động

Người bệnh tự thực hiện động tác bằng sức cơ của mình.

Ví dụ:

  • Gấp – duỗi khuỷu.
  • Gấp – duỗi gối.
  • Gấp – duỗi cổ chân.
  • Nâng chân.
  • Co cơ tứ đầu đùi.

Đây là bước quan trọng để duy trì và tăng cường chức năng cơ.

4.3. Tập sức mạnh cơ

Giảm vận động kéo dài có thể dẫn đến giảm khối lượng và sức mạnh cơ. Vì vậy, phục hồi chức năng cần từng bước tăng cường sức cơ.

Một số bài tập

Co cơ đẳng trường:

Người bệnh co cơ nhưng khớp không thực hiện chuyển động rõ rệt.

Ví dụ:

Co cơ tứ đầu đùi → giữ vài giây → thả lỏng → lặp lại.

Tập có sức cản:

Có thể sử dụng:

  • Dây đàn hồi.
  • Tạ nhẹ.
  • Sức cản bằng tay.
  • Máy tập.

Mức kháng lực cần tăng từ từ, dựa trên khả năng của người bệnh.

4.4. Tập tầm vận động khớp

Mục tiêu là duy trì hoặc cải thiện biên độ vận động.

Có thể áp dụng cho:

  • Khớp vai.
  • Khớp khuỷu.
  • Khớp cổ tay.
  • Khớp háng.
  • Khớp gối.
  • Khớp cổ chân.

Ví dụ đối với người bệnh thoái hóa khớp gối:

Gấp gối → duỗi gối → nghỉ → lặp lại, kết hợp với các bài tập tăng sức mạnh cơ đùi khi phù hợp.

4.5. Tập thăng bằng và phối hợp

Đặc biệt quan trọng ở:

  • Người cao tuổi.
  • Người bệnh sau chấn thương.
  • Người bệnh yếu cơ.
  • Người có nguy cơ té ngã.
  • Người bệnh sau phẫu thuật chi dưới.

Có thể tiến triển từ:

Ngồi vững → đứng có hỗ trợ → đứng độc lập → chuyển trọng lượng → bước tại chỗ → đi bộ → đi trên các địa hình khác nhau.

Việc tập phải đảm bảo an toàn và có người hỗ trợ khi người bệnh chưa đủ khả năng đứng hoặc đi độc lập.

4.6. Tập đi và sử dụng dụng cụ trợ giúp

Một số dụng cụ thường sử dụng:

  • Gậy.
  • Nạng.
  • Khung tập đi.
  • Tay vịn.
  • Các dụng cụ hỗ trợ khác.

Điều dưỡng cần hướng dẫn người bệnh:

1.     Điều chỉnh dụng cụ phù hợp.

2.     Tư thế đứng đúng.

3.     Cách chuyển từ ngồi sang đứng.

4.     Cách sử dụng dụng cụ.

5.     Cách đi trên mặt phẳng.

6.     Cách lên xuống cầu thang khi cần thiết.

7.     Phòng ngừa té ngã.

Đối với người bệnh sau gãy xương, mức độ chịu lực và thời điểm bỏ dụng cụ trợ giúp phải dựa trên tình trạng liền xương và chỉ định chuyên môn.

4.7. Các phương pháp vật lý trị liệu

Tùy tình trạng người bệnh và chỉ định chuyên môn, có thể sử dụng một số phương pháp vật lý trị liệu nhằm hỗ trợ giảm đau, giảm co cứng và cải thiện chức năng.

Ví dụ:

  • Nhiệt trị liệu.
  • Lạnh trị liệu.
  • Điện trị liệu.
  • Siêu âm trị liệu.
  • Các phương pháp trị liệu bằng tác nhân vật lý khác.

Lưu ý: Không áp dụng máy móc cho mọi người bệnh. Cần đánh giá chỉ định, chống chỉ định và tình trạng cụ thể trước khi thực hiện.

5. Vai trò của điều dưỡng

Điều dưỡng giữ vai trò quan trọng trong quá trình phục hồi chức năng.

5.1. Nhận định

Điều dưỡng đánh giá:

  • Mức độ đau.
  • Tình trạng sưng.
  • Tầm vận động.
  • Sức cơ.
  • Khả năng vận động.
  • Khả năng tự chăm sóc.
  • Nguy cơ té ngã.
  • Khả năng thực hiện bài tập.
  • Tâm lý và sự hợp tác của người bệnh.

5.2. Lập kế hoạch

Kế hoạch cần:

  • Phù hợp với chẩn đoán.
  • Có mục tiêu cụ thể.
  • Có thể đánh giá được.
  • Phù hợp khả năng người bệnh.

  • Có sự phối hợp đa chuyên ngành.
5.3. Thực hiện

Điều dưỡng:

  • Hướng dẫn bài tập.
  • Hỗ trợ người bệnh vận động.
  • Theo dõi đáp ứng trong quá trình tập.
  • Đảm bảo an toàn.
  • Giáo dục người bệnh tự tập.
  • Phối hợp với bác sĩ và kỹ thuật viên phục hồi chức năng.
5.4. Lượng giá

Sau tập cần đánh giá:

Đau có giảm không?

Tầm vận động có cải thiện không?

Sức cơ có tăng không?

Người bệnh có thực hiện được hoạt động chức năng tốt hơn không?

Có xuất hiện dấu hiệu bất thường không?

6. Giáo dục sức khỏe cho người bệnh

Người bệnh cần hiểu rằng phục hồi chức năng là một quá trình liên tục, không chỉ thực hiện trong thời gian nằm viện.

Điều dưỡng hướng dẫn:

  • Tuân thủ chương trình tập.
  • Không tự ý tăng cường độ tập.
  • Không ngừng vận động hoàn toàn khi không có chỉ định.
  • Sử dụng dụng cụ trợ giúp đúng cách.

Phòng ngừa té ngã.

  • Duy trì dinh dưỡng phù hợp.
  • Tái khám theo lịch.
  • Báo nhân viên y tế khi đau tăng rõ rệt hoặc xuất hiện dấu hiệu bất thường.

Ở người bệnh sau chấn thương/gãy xương, dinh dưỡng đầy đủ và tuân thủ hướng dẫn điều trị cũng hỗ trợ quá trình phục hồi.

7. Một số dấu hiệu cần thận trọng khi tập

Trong quá trình phục hồi chức năng, cần ngừng hoặc điều chỉnh bài tập và đánh giá lại khi người bệnh có:

  • Đau tăng rõ rệt hoặc đau bất thường.
  • Sưng tăng nhanh.
  • Chóng mặt hoặc gần ngất.
  • Khó thở.
  • Đau ngực.
  • Yếu hoặc mất khả năng vận động đột ngột.
  • Biến đổi màu sắc hoặc nhiệt độ chi.
  • Tê hoặc mất cảm giác mới xuất hiện.
  • Người bệnh không thể tiếp tục bài tập an toàn.

Tài liệu tham khảo

1. Bộ Y tế. (2022). Hướng dẫn quy trình kỹ thuật về phục hồi chức năng. Hà Nội: Bộ Y tế.

2. World Health Organization. (2023). Package of interventions for rehabilitation: Module 2: Musculoskeletal conditions. Geneva: World Health Organization.

3. Exercise therapy with or without other physical therapy interventions versus placebo interventions for osteoarthritis – Systematic review. (2021). Osteoarthritis and Cartilage Open, 3(3), 100195. https://doi.org/10.1016/j.ocarto.2021.100195.

 

Giảng viên: Nguyễn Thị Lê