Phục hồi chức năng cho người bệnh cơ xương khớp
1. Đại cương
Các bệnh lý cơ xương khớp là nhóm bệnh thường gặp, ảnh hưởng đến xương, khớp, cơ, gân, dây chằng và các cấu trúc liên quan. Một số bệnh thường gặp gồm thoái hóa khớp, viêm khớp dạng thấp, loãng xương, đau thắt lưng, đau cổ vai gáy, bệnh lý phần mềm quanh khớp, gãy xương và các di chứng sau chấn thương.
Người bệnh cơ xương khớp thường gặp các vấn đề như đau, hạn chế tầm vận động, giảm sức cơ, cứng khớp, biến dạng khớp, giảm khả năng đi lại và thực hiện các hoạt động sinh hoạt hằng ngày. Nếu hạn chế vận động kéo dài, người bệnh có thể bị teo cơ, cứng khớp và suy giảm khả năng vận động.
Phục hồi chức năng là một thành phần quan trọng trong điều trị, nhằm giúp người bệnh giảm các triệu chứng, duy trì hoặc phục hồi chức năng vận động, tăng khả năng độc lập và cải thiện chất lượng cuộc sống.
2. Mục tiêu phục hồi chức năng
Chương trình phục hồi chức năng cần được cá thể hóa dựa trên bệnh lý, mức độ tổn thương, tuổi, khả năng vận động và mục tiêu của từng người bệnh.
2.1. Mục tiêu ngắn hạn
- Giảm
đau.
- Giảm
sưng, phù và co cứng cơ khi có chỉ định.
- Duy
trì tầm vận động khớp.
- Duy
trì sức cơ.
- Phòng
ngừa teo cơ và cứng khớp.
- Phòng
ngừa các biến chứng do bất động.
- Giúp người bệnh thực hiện các vận động cơ bản an toàn.
2.2. Mục tiêu dài hạn
- Phục
hồi tối đa chức năng vận động.
- Tăng
sức mạnh và sức bền cơ.
- Cải
thiện thăng bằng và khả năng phối hợp.
- Khôi
phục khả năng đi lại.
- Tăng
khả năng tự chăm sóc và thực hiện hoạt động hằng ngày.
- Hỗ trợ người bệnh trở lại học tập, lao động và sinh hoạt xã hội phù hợp.
3. Nguyên tắc phục hồi chức năng
3.1. Đánh giá trước khi tập luyện
Trước khi xây dựng chương trình phục
hồi chức năng cần đánh giá:
Đau → tầm vận động → sức cơ → chức
năng → khả năng chịu lực → thăng bằng → khả năng thực hiện hoạt động hằng ngày.
Có thể đánh giá:
|
Nội dung |
Ví dụ |
|
Đau |
VAS/NRS
0–10 |
|
Tầm
vận động |
Đo
ROM khớp |
|
Sức
cơ |
Thang
điểm cơ lực |
|
Khả
năng vận động |
Đứng,
đi, chuyển tư thế |
|
Thăng
bằng |
Đánh
giá nguy cơ té ngã |
|
Chức
năng |
Ăn
uống, mặc quần áo, vệ sinh cá nhân, đi lại |
|
Dụng
cụ trợ giúp |
Gậy,
nạng, khung tập đi |
3.2. Tập luyện từ nhẹ đến tăng dần
Không nên bắt đầu bằng các bài tập có
cường độ cao.
Nguyên tắc:
Thụ động → chủ động có trợ giúp → chủ
động → có sức cản → hoạt động chức năng.
Cường độ và mức chịu lực phải phù hợp
với tình trạng bệnh và chỉ định của bác sĩ/kỹ thuật viên phục hồi chức năng.
Đặc biệt đối với người bệnh sau gãy xương hoặc phẫu thuật, việc chịu lực phải tuân thủ chỉ định vì tập chịu lực quá sớm có thể ảnh hưởng đến quá trình hồi phục.
4. Các phương pháp phục hồi chức năng
4.1. Tư thế trị liệu
Tư thế đúng giúp:
- Giảm
đau.
- Giảm
áp lực lên khớp.
- Phòng
ngừa biến dạng.
- Phòng
ngừa co rút cơ và cứng khớp.
- Tạo
điều kiện thuận lợi cho vận động.
Điều dưỡng cần hướng dẫn người bệnh thay đổi tư thế phù hợp, tránh duy trì một tư thế quá lâu.
4.2 Vận động khớp
4.2.1. Vận động thụ động
Là vận động trong đó người bệnh không
chủ động sử dụng cơ để thực hiện động tác; người khác hoặc dụng cụ hỗ trợ thực
hiện vận động.
Mục đích:
- Duy
trì tầm vận động.
- Phòng
ngừa cứng khớp.
- Hạn
chế co rút.
- Duy
trì tính mềm dẻo của mô quanh khớp.
Thường được sử dụng khi người bệnh yếu cơ hoặc chưa có khả năng chủ động vận động.
4.2.2. Vận động chủ động có trợ giúp
Người bệnh chủ động thực hiện động
tác nhưng có sự hỗ trợ một phần của điều dưỡng, kỹ thuật viên hoặc dụng cụ.
Ví dụ:
- Gấp
– duỗi khớp gối có hỗ trợ.
- Dạng
– khép khớp vai có hỗ trợ.
- Nâng chi dưới với sự hỗ trợ của người chăm sóc.
4.2.3. Vận động chủ động
Người bệnh tự thực hiện động tác bằng
sức cơ của mình.
Ví dụ:
- Gấp
– duỗi khuỷu.
- Gấp
– duỗi gối.
- Gấp
– duỗi cổ chân.
- Nâng
chân.
- Co
cơ tứ đầu đùi.
Đây là bước quan trọng để duy trì và
tăng cường chức năng cơ.
4.3. Tập sức mạnh cơ
Giảm vận động kéo dài có thể dẫn đến
giảm khối lượng và sức mạnh cơ. Vì vậy, phục hồi chức năng cần từng bước tăng
cường sức cơ.
Một số
bài tập
Co cơ đẳng trường:
Người bệnh co cơ nhưng khớp không
thực hiện chuyển động rõ rệt.
Ví dụ:
Co cơ tứ đầu đùi → giữ vài giây → thả
lỏng → lặp lại.
Tập có sức cản:
Có thể sử dụng:
- Dây
đàn hồi.
- Tạ
nhẹ.
- Sức
cản bằng tay.
- Máy
tập.
Mức kháng lực cần tăng từ từ, dựa
trên khả năng của người bệnh.
4.4. Tập tầm vận động khớp
Mục tiêu là duy trì hoặc cải thiện
biên độ vận động.
Có thể áp dụng cho:
- Khớp
vai.
- Khớp
khuỷu.
- Khớp
cổ tay.
- Khớp
háng.
- Khớp
gối.
- Khớp
cổ chân.
Ví dụ đối với người bệnh thoái hóa
khớp gối:
Gấp gối → duỗi gối → nghỉ → lặp lại, kết hợp với các bài tập tăng sức
mạnh cơ đùi khi phù hợp.
4.5. Tập thăng bằng và phối hợp
Đặc biệt quan trọng ở:
- Người
cao tuổi.
- Người
bệnh sau chấn thương.
- Người
bệnh yếu cơ.
- Người
có nguy cơ té ngã.
- Người
bệnh sau phẫu thuật chi dưới.
Có thể tiến triển từ:
Ngồi vững → đứng có hỗ trợ → đứng độc
lập → chuyển trọng lượng → bước tại chỗ → đi bộ → đi trên các địa hình khác
nhau.
Việc tập phải đảm bảo an toàn và có
người hỗ trợ khi người bệnh chưa đủ khả năng đứng hoặc đi độc lập.
4.6. Tập đi và sử dụng dụng cụ trợ
giúp
Một số dụng cụ thường sử dụng:
- Gậy.
- Nạng.
- Khung
tập đi.
- Tay
vịn.
- Các
dụng cụ hỗ trợ khác.
Điều dưỡng cần hướng dẫn người bệnh:
1. Điều
chỉnh dụng cụ phù hợp.
2. Tư
thế đứng đúng.
3. Cách
chuyển từ ngồi sang đứng.
4. Cách
sử dụng dụng cụ.
5. Cách
đi trên mặt phẳng.
6. Cách
lên xuống cầu thang khi cần thiết.
7. Phòng
ngừa té ngã.
Đối với người bệnh sau gãy xương, mức
độ chịu lực và thời điểm bỏ dụng cụ trợ giúp phải dựa trên tình trạng liền
xương và chỉ định chuyên môn.
4.7. Các phương pháp vật lý trị liệu
Tùy tình trạng người bệnh và chỉ định
chuyên môn, có thể sử dụng một số phương pháp vật lý trị liệu nhằm hỗ trợ giảm
đau, giảm co cứng và cải thiện chức năng.
Ví dụ:
- Nhiệt
trị liệu.
- Lạnh
trị liệu.
- Điện
trị liệu.
- Siêu
âm trị liệu.
- Các
phương pháp trị liệu bằng tác nhân vật lý khác.
Lưu ý: Không áp dụng máy móc cho mọi người
bệnh. Cần đánh giá chỉ định, chống chỉ định và tình trạng cụ thể trước khi thực
hiện.
5. Vai trò của điều dưỡng
Điều dưỡng giữ vai trò quan trọng
trong quá trình phục hồi chức năng.
5.1. Nhận định
Điều dưỡng đánh giá:
- Mức
độ đau.
- Tình
trạng sưng.
- Tầm
vận động.
- Sức
cơ.
- Khả
năng vận động.
- Khả
năng tự chăm sóc.
- Nguy
cơ té ngã.
- Khả
năng thực hiện bài tập.
- Tâm
lý và sự hợp tác của người bệnh.
5.2. Lập kế hoạch
Kế hoạch cần:
- Phù
hợp với chẩn đoán.
- Có
mục tiêu cụ thể.
- Có
thể đánh giá được.
- Phù
hợp khả năng người bệnh.
- Có sự phối hợp đa chuyên ngành.
Điều dưỡng:
- Hướng
dẫn bài tập.
- Hỗ
trợ người bệnh vận động.
- Theo
dõi đáp ứng trong quá trình tập.
- Đảm
bảo an toàn.
- Giáo dục người bệnh tự tập.
- Phối hợp với bác sĩ và kỹ thuật viên phục hồi chức năng.
Sau tập cần đánh giá:
Đau có giảm không?
Tầm vận động có cải thiện không?
Sức cơ có tăng không?
Người bệnh có thực hiện được hoạt động chức năng tốt hơn không?
Có xuất hiện dấu hiệu bất thường không?
6. Giáo dục sức khỏe cho người bệnh
Người bệnh cần hiểu rằng phục hồi
chức năng là một quá trình liên tục, không chỉ thực hiện trong
thời gian nằm viện.
Điều dưỡng hướng dẫn:
- Tuân
thủ chương trình tập.
- Không
tự ý tăng cường độ tập.
- Không
ngừng vận động hoàn toàn khi không có chỉ định.
- Sử
dụng dụng cụ trợ giúp đúng cách.
Phòng ngừa té ngã.
- Duy
trì dinh dưỡng phù hợp.
- Tái
khám theo lịch.
- Báo
nhân viên y tế khi đau tăng rõ rệt hoặc xuất hiện dấu hiệu bất thường.
Ở người bệnh sau chấn thương/gãy
xương, dinh dưỡng đầy đủ và tuân thủ hướng dẫn điều trị cũng hỗ trợ quá trình
phục hồi.
7. Một số dấu hiệu cần thận trọng khi
tập
Trong quá trình phục hồi chức năng,
cần ngừng hoặc điều chỉnh bài tập và đánh giá lại khi người bệnh có:
- Đau
tăng rõ rệt hoặc đau bất thường.
- Sưng
tăng nhanh.
- Chóng
mặt hoặc gần ngất.
- Khó
thở.
- Đau
ngực.
- Yếu
hoặc mất khả năng vận động đột ngột.
- Biến
đổi màu sắc hoặc nhiệt độ chi.
- Tê
hoặc mất cảm giác mới xuất hiện.
- Người
bệnh không thể tiếp tục bài tập an toàn.
Tài liệu tham khảo
1. Bộ Y tế. (2022). Hướng
dẫn quy trình kỹ thuật về phục hồi chức năng. Hà Nội: Bộ Y tế.
2.
World Health Organization. (2023). Package of interventions for
rehabilitation: Module 2: Musculoskeletal conditions. Geneva: World Health
Organization.
3.
Exercise therapy with or without other physical therapy interventions
versus placebo interventions for osteoarthritis – Systematic review.
(2021). Osteoarthritis and Cartilage Open, 3(3), 100195. https://doi.org/10.1016/j.ocarto.2021.100195.
Giảng viên: Nguyễn Thị Lê
- Hướng dẫn quy trình kỹ thuật về Tạo hình & Thẩm mỹ- Bộ Y Tế
- Ngày Thế giới phòng chống bệnh Đái tháo đường 2026
- Hướng dẫn Quốc gia các dịch vụ chăm sóc và điều trị trẻ sơ sinh
- WHO ban hành hướng dẫn toàn cầu đầu tiên về bệnh béo phì ở trẻ em và thanh thiếu niên
- Thách thức sức khỏe toàn cầu về thừa cân và béo phì