0236.3827111

CHĂM SÓC NGƯỜI BỆNH HÔN MÊ – VAI TRÒ CỦA ĐIỀU DƯỠNG TRONG THEO DÕI VÀ PHÒNG NGỪA BIẾN CHỨNG


Hôn mê là một tình trạng rối loạn ý thức nghiêm trọng, có thể xuất hiện trong nhiều bệnh lý cấp tính và đe dọa chức năng sống của người bệnh. Trong quá trình điều trị, điều dưỡng giữ vai trò quan trọng trong theo dõi liên tục, duy trì các chức năng sống, phát hiện sớm diễn biến bất thường và phòng ngừa các biến chứng do giảm ý thức và bất động kéo dài.

Hôn mê là gì?

Hôn mê là trạng thái suy giảm ý thức sâu, trong đó người bệnh không thể được đánh thức và không có đáp ứng có mục đích với môi trường xung quanh. Đây không phải là một bệnh lý riêng biệt mà là biểu hiện có thể gặp trong nhiều tình trạng khác nhau như đột quỵ, chấn thương sọ não, thiếu oxy não, nhiễm trùng nặng, rối loạn chuyển hóa hoặc ngộ độc.

Khi ý thức bị suy giảm, người bệnh có thể mất khả năng tự bảo vệ đường thở, giảm phản xạ ho và nuốt, không thể tự ăn uống, không tự thay đổi tư thế và không thể thực hiện các hoạt động chăm sóc cá nhân. Vì vậy, chăm sóc điều dưỡng cần được thực hiện toàn diện, liên tục và ưu tiên những vấn đề có nguy cơ ảnh hưởng trực tiếp đến tính mạng.

Những ưu tiên trong chăm sóc người bệnh hôn mê

Trong chăm sóc người bệnh hôn mê, điều dưỡng cần tiếp cận có hệ thống, trước hết tập trung vào đường thở, hô hấp, tuần hoàn và tình trạng thần kinh.

1. Theo dõi đường thở và hô hấp

Người bệnh hôn mê có nguy cơ tắc nghẽn đường thở do giảm trương lực cơ, tụt lưỡi, tăng tiết đờm hoặc giảm khả năng ho khạc. Đồng thời, giảm phản xạ nuốt làm tăng nguy cơ hít sặc.

Điều dưỡng cần theo dõi:

Tình trạng thông thoáng của đường thở.

Nhịp thở, kiểu thở và tần số thở.

Độ bão hòa oxy trong máu (SpO₂).

Tình trạng tiết đờm và khả năng khạc đờm.

Âm phổi.

Dấu hiệu khó thở hoặc tăng công hô hấp.

Màu sắc da và niêm mạc.

Khi người bệnh có nhiều dịch tiết hoặc không thể tự khạc đờm, hút đờm được thực hiện khi có chỉ định và theo đúng quy trình chuyên môn.

Một số người bệnh nặng cần được đặt nội khí quản và hỗ trợ hô hấp bằng máy thở. Trong trường hợp này, điều dưỡng cần theo dõi sát tình trạng hô hấp, đường thở nhân tạo và các thông số hỗ trợ theo kế hoạch điều trị.

2. Theo dõi mức độ ý thức

Theo dõi ý thức là một nội dung đặc biệt quan trọng trong chăm sóc người bệnh hôn mê.

Thang điểm Glasgow (Glasgow Coma Scale – GCS) được sử dụng rộng rãi để đánh giá mức độ suy giảm ý thức thông qua ba thành phần:

E – Eye opening: đáp ứng mở mắt.

V – Verbal response: đáp ứng lời nói.

M – Motor response: đáp ứng vận động.

Tổng điểm GCS từ 3 đến 15. Tuy nhiên, khi ghi nhận tình trạng người bệnh, nên ghi từng thành phần E, V, M, thay vì chỉ ghi tổng điểm. Việc này giúp nhân viên y tế nhận biết chính xác thành phần nào thay đổi trong quá trình theo dõi (Teasdale et al., 2014).

Ví dụ:

GCS = E2 V2 M4 = 8 điểm.

Đặc biệt, điều dưỡng cần chú ý xu hướng thay đổi của GCS theo thời gian. Một sự giảm điểm so với đánh giá trước đó có thể là dấu hiệu diễn biến thần kinh xấu và cần được đánh giá kịp thời.

3. Đánh giá đồng tử và các dấu hiệu thần kinh

Bên cạnh GCS, cần theo dõi:

  • Kích thước đồng tử.
  • Sự cân đối hai bên.
  • Phản xạ ánh sáng.
  • Đáp ứng vận động.
  • Dấu hiệu yếu hoặc liệt.
  • Co giật.
  • Các thay đổi thần kinh mới xuất hiện.
  • Sự thay đổi đột ngột về ý thức, đồng tử hoặc vận động cần được báo ngay cho nhân viên y tế phụ trách để đánh giá nguyên nhân.

Phòng ngừa hít sặc

Hít sặc là một vấn đề cần đặc biệt lưu ý ở người bệnh hôn mê do giảm khả năng bảo vệ đường thở.

Người bệnh không nên được tự ý cho ăn hoặc uống bằng đường miệng khi chưa đánh giá khả năng nuốt và mức độ an toàn.

Điều dưỡng cần:

  • Theo dõi mức độ ý thức và khả năng nuốt.
  • Thực hiện tư thế phù hợp.
  • Thực hiện nuôi dưỡng theo chỉ định.
  • Theo dõi nôn ói và trào ngược.
  • Theo dõi các dấu hiệu nghi ngờ hít sặc.
  • Theo dõi tình trạng hô hấp sau nuôi dưỡng.

Khi xuất hiện ho, sặc, khó thở, SpO₂ giảm hoặc thay đổi bất thường về hô hấp, cần đánh giá và xử trí kịp thời.

Đảm bảo dinh dưỡng và cân bằng dịch

Do không thể tự ăn uống, người bệnh hôn mê có nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng và rối loạn cân bằng dịch.

Điều dưỡng cần phối hợp với bác sĩ và các thành viên trong nhóm chăm sóc để theo dõi:

  • Lượng dinh dưỡng được cung cấp.
  • Khả năng dung nạp.
  • Nôn ói hoặc chướng bụng.
  • Lượng dịch vào.
  • Lượng nước tiểu và các dịch mất bất thường.
  • Dấu hiệu mất nước hoặc quá tải dịch.

Theo dõi lượng dịch vào – ra giúp đánh giá tình trạng cân bằng dịch và hỗ trợ phát hiện sớm những thay đổi bất thường.

Phòng ngừa loét tỳ đè

Bất động kéo dài là một trong những yếu tố làm tăng nguy cơ tổn thương do tỳ đè.

Các vị trí thường chịu áp lực cần được kiểm tra thường xuyên như:

  • Vùng chẩm.
  • Vai.
  • Khuỷu tay.
  • Vùng cùng cụt.
  • Gót chân.
  • Mắt cá chân.

Các biện pháp phòng ngừa bao gồm:

  • Đánh giá nguy cơ tổn thương do tỳ đè.
  • Thay đổi tư thế phù hợp.
  • Giảm áp lực lên các vùng tỳ đè.
  • Giữ da sạch và khô.
  • Kiểm soát tình trạng ẩm ướt.
  • Đảm bảo dinh dưỡng và dịch phù hợp.
  • Theo dõi thường xuyên tình trạng da.

Phòng ngừa tổn thương ngay từ đầu có ý nghĩa quan trọng đối với an toàn và chất lượng chăm sóc người bệnh.

Chăm sóc mắt và răng miệng

Người bệnh hôn mê có thể giảm chớp mắt hoặc không thể nhắm mắt hoàn toàn, từ đó làm tăng nguy cơ khô và tổn thương giác mạc.

Điều dưỡng cần thực hiện chăm sóc mắt phù hợp với tình trạng người bệnh và quy trình của cơ sở y tế.

Vệ sinh răng miệng cũng cần được thực hiện thường xuyên nhằm duy trì vệ sinh khoang miệng, hạn chế tích tụ dịch tiết và hỗ trợ phòng ngừa các biến chứng liên quan.

Phòng ngừa biến chứng do bất động

Bất động kéo dài có thể dẫn đến:

  • Teo cơ.
  • Cứng khớp.
  • Co rút.
  • Giảm tầm vận động.
  • Táo bón.
  • Tăng nguy cơ tổn thương do tỳ đè.
  • Tăng nguy cơ huyết khối tĩnh mạch.

Tùy tình trạng lâm sàng, điều dưỡng phối hợp với bác sĩ và nhân viên phục hồi chức năng để thực hiện thay đổi tư thế, đặt tư thế đúng và vận động thụ động phù hợp.

Phòng ngừa nhiễm khuẩn

Người bệnh hôn mê, đặc biệt người bệnh có các dụng cụ xâm lấn như nội khí quản, sonde tiểu, sonde dạ dày hoặc catheter tĩnh mạch, có nguy cơ nhiễm khuẩn cao hơn. Điều dưỡng cần tuân thủ:

  • Vệ sinh tay.
  • Nguyên tắc vô khuẩn.
  • Quy trình chăm sóc đường thở.
  • Chăm sóc catheter và sonde.
  • Vệ sinh răng miệng.
  • Theo dõi các dấu hiệu nhiễm khuẩn.
  • Đánh giá sự cần thiết của các dụng cụ xâm lấn và phối hợp loại bỏ khi không còn chỉ định.

Vai trò của người nhà trong chăm sóc

Gia đình là một thành phần quan trọng trong quá trình chăm sóc người bệnh. Tuy nhiên, người nhà không nên tự ý thực hiện các kỹ thuật chuyên môn như hút đờm, cho người bệnh hôn mê ăn uống bằng đường miệng hoặc điều chỉnh thiết bị hỗ trợ hô hấp.

Người nhà có thể phối hợp với nhân viên y tế bằng cách:

  • Cung cấp thông tin về tiền sử và diễn biến bệnh.
  • Thông báo khi nhận thấy người bệnh có thay đổi bất thường.
  • Tuân thủ hướng dẫn của nhân viên y tế.
  • Thực hiện vệ sinh tay trước và sau khi tiếp xúc với người bệnh.
  • Tham gia hỗ trợ người bệnh trong quá trình phục hồi khi được hướng dẫn.

Khi nào cần báo ngay cho nhân viên y tế?

Cần thông báo ngay cho nhân viên y tế khi người bệnh có:

  • Giảm mức độ đáp ứng so với trước.
  • Thay đổi GCS.
  • Thay đổi kích thước hoặc phản xạ đồng tử.
  • Co giật.
  • Khó thở hoặc thay đổi kiểu thở.
  • SpO₂ giảm.
  • Tím tái.
  • Nôn ói hoặc nghi ngờ hít sặc.
  • Thay đổi bất thường về mạch hoặc huyết áp.
  • Sốt hoặc hạ thân nhiệt.
  • Lượng nước tiểu giảm rõ rệt.
  • Xuất hiện yếu hoặc liệt mới.

Vai trò của điều dưỡng trong chăm sóc người bệnh hôn mê

Chăm sóc người bệnh hôn mê không chỉ là thực hiện các kỹ thuật điều dưỡng mà còn là quá trình theo dõi liên tục, nhận định có hệ thống và phát hiện sớm những thay đổi của người bệnh.

Điều dưỡng là người thường xuyên tiếp xúc và theo dõi người bệnh, do đó có vai trò quan trọng trong việc nhận diện những thay đổi về hô hấp, tuần hoàn, thần kinh, da, dinh dưỡng và bài tiết; từ đó kịp thời phối hợp với bác sĩ và các thành viên khác trong nhóm chăm sóc.

Đây cũng là một trong những năng lực quan trọng của người điều dưỡng trong chăm sóc người bệnh nặng và người bệnh hồi sức.

Tài liệu tham khảo

1. Bộ Y tế. (2021). Thông tư số 31/2021/TT-BYT ngày 28 tháng 12 năm 2021 quy định hoạt động điều dưỡng trong bệnh viện. Bộ Y tế.

2. Reith, F. C. M., Brennan, P. M., Maas, A. I. R., & Teasdale, G. M. (2016). Lack of standardization in the use of the Glasgow Coma Scale: Results of international surveys. Journal of Neurotrauma, 33(1), 89–94. https://doi.org/10.1089/neu.2014.3843

3. EPUAP, NPIAP, & PPPIA. (2019). Prevention and treatment of pressure ulcers/injuries: Clinical practice guideline. European Pressure Ulcer Advisory Panel, National Pressure Injury Advisory Panel, & Pan Pacific Pressure Injury Alliance.


Giảng viên: Nguyễn Thị Lê